众位 chúng vị Hán Việt: chúng vị Tổng quan Cấu tạo: 众 (chúng) + 位 (vị)Hán Việtchúng vịCấu tạo众 + 位 · chúng + vị nghĩa thành phần: chúng + vị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 諸位、各位。《儒林外史》第二回:「你眾位是不知道我們學校規矩,老友是從來不同小友序齒的。」