众俊 chúng tuấn Hán Việt: chúng tuấn Tổng quan Cấu tạo: 众 (chúng) + 俊 (tuấn)Hán Việtchúng tuấnCấu tạo众 + 俊 · chúng + tuấn nghĩa thành phần: chúng + tuấn