众伪 chúng ngụy Hán Việt: chúng ngụy Tổng quan Cấu tạo: 众 (chúng) + 伪 (ngụy)Hán Việtchúng ngụyCấu tạo众 + 伪 · chúng + ngụy nghĩa thành phần: chúng + ngụy