众利 chúng lợi Hán Việt: chúng lợi Tổng quan Cấu tạo: 众 (chúng) + 利 (lợi)Hán Việtchúng lợiCấu tạo众 + 利 · chúng + lợi nghĩa thành phần: chúng + lợi