众卉 chúng hủy Hán Việt: chúng hủy Tổng quan Cấu tạo: 众 (chúng) + 卉 (hủy)Hán Việtchúng hủyCấu tạo众 + 卉 · chúng + hủy nghĩa thành phần: chúng + hủy