众士 chúng sĩ Hán Việt: chúng sĩ Tổng quan Cấu tạo: 众 (chúng) + 士 (sĩ)Hán Việtchúng sĩCấu tạo众 + 士 · chúng + sĩ nghĩa thành phần: chúng + sĩ