众伙 chúng hỏa Hán Việt: chúng hỏa Tổng quan Cấu tạo: 众 (chúng) + 伙 (hỏa)Hán Việtchúng hỏaCấu tạo众 + 伙 · chúng + hỏa nghĩa thành phần: chúng + hỏa