众好众恶 chúng hảo chúng ác Hán Việt: chúng hảo chúng ác Tổng quan Cấu tạo: 众 (chúng) + 好 (hảo) + 众 (chúng) + 恶 (ác)Hán Việtchúng hảo chúng ácCấu tạo众 + 好 + 众 + 恶 · chúng + hảo + chúng + ác nghĩa thành phần: chúng + hảo + chúng + ác