眾寮 chúng liêu Hán Việt: chúng liêu Tổng quan (雜語)禪林,眾僧依止之寮舍也。☸ Cấu tạo: 众 (chúng) + 寮 (liêu)Hán Việtchúng liêuCấu tạo众 + 寮 · chúng + liêu nghĩa thành phần: chúng + liêu Nghĩa ViệtCihui (雜語)禪林,眾僧依止之寮舍也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa众人 · 众位 · 众包 · 众多 · 众女 · 众寡 · 众怒 · 众数