众少 chúng thiểu Hán Việt: chúng thiểu Tổng quan Cấu tạo: 众 (chúng) + 少 (thiểu)Hán Việtchúng thiểuCấu tạo众 + 少 · chúng + thiểu nghĩa thành phần: chúng + thiểu