众座 chúng tọa Hán Việt: chúng tọa Tổng quan Cấu tạo: 众 (chúng) + 座 (tọa)Hán Việtchúng tọaCấu tạo众 + 座 · chúng + tọa nghĩa thành phần: chúng + tọa