众庶
chúng thứ
Hán Việt: chúng thứ
Tổng quan
hư Chúng dân 眾民. chúng thứ chúng thứ ☆Như Chúng dân 眾民.
Nghĩa
Việt
- Cihui hư Chúng dân 眾民. chúng thứ chúng thứ ☆Như Chúng dân 眾民.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 人民、百姓。《書經.湯誓》:「格爾眾庶,悉聽朕言。」漢.賈誼〈過秦論〉:「自君卿以下,至于眾庶,人懷自危之心。」