众彘 chúng trệ Hán Việt: chúng trệ Tổng quan Cấu tạo: 众 (chúng) + 彘 (trệ)Hán Việtchúng trệCấu tạo众 + 彘 · chúng + trệ nghĩa thành phần: chúng + trệ