众念 chúng niệm Hán Việt: chúng niệm Tổng quan Cấu tạo: 众 (chúng) + 念 (niệm)Hán Việtchúng niệmCấu tạo众 + 念 · chúng + niệm nghĩa thành phần: chúng + niệm