众患 chúng hoạn Hán Việt: chúng hoạn Tổng quan Cấu tạo: 众 (chúng) + 患 (hoạn)Hán Việtchúng hoạnCấu tạo众 + 患 · chúng + hoạn nghĩa thành phần: chúng + hoạn