众惑 chúng hoặc Hán Việt: chúng hoặc Tổng quan Cấu tạo: 众 (chúng) + 惑 (hoặc)Hán Việtchúng hoặcCấu tạo众 + 惑 · chúng + hoặc nghĩa thành phần: chúng + hoặc