众户 chúng hộ Hán Việt: chúng hộ Tổng quan Cấu tạo: 众 (chúng) + 户 (hộ)Hán Việtchúng hộCấu tạo众 + 户 · chúng + hộ nghĩa thành phần: chúng + hộ