众技 chúng kĩ Hán Việt: chúng kĩ Tổng quan Cấu tạo: 众 (chúng) + 技 (kĩ)Hán Việtchúng kĩCấu tạo众 + 技 · chúng + kĩ nghĩa thành phần: chúng + kĩ