眾星

chúng tinh

Hán Việt: chúng tinh

Tổng quan

Chòm sao. 眾星𬀶𪥤𫯨侖𫡮 Chúng tinh đao nưa vạ lộn mây (C.T.L.) (Những chòm sao trên trời nhấp nháy trong mây). Ở câu này chúng tinh và đao đều có nghĩa là sao trời

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.群星。

Cấu tạo: 众 (chúng) + 星 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 眾星 CHÚNG TINH Chòm sao. 眾星𬀶𪥤𫯨侖𫡮 Chúng tinh đao nưa vạ lộn mây (C.T.L.) (Những chòm sao trên trời nhấp nháy trong mây). Ở câu này chúng tinh và đao đều có nghĩa là sao trời
  • Tần suất từ Chòm sao. 眾星𬀶𪥤𫯨侖𫡮 Chúng tinh đao nưa vạ lộn mây (C.T.L.) (Những chòm sao trên trời nhấp nháy trong mây). Ở câu này chúng tinh và đao đều có nghĩa là sao trời

Từ liên quan

Gần nghĩa

众人 · 众位 · 众包 · 众多 · 众女 · 众寡 · 众怒 · 众数