众曲 chúng khúc Hán Việt: chúng khúc Tổng quan Cấu tạo: 众 (chúng) + 曲 (khúc)Hán Việtchúng khúcCấu tạo众 + 曲 · chúng + khúc nghĩa thành phần: chúng + khúc