众法

chúng pháp

Hán Việt: chúng pháp

Tổng quan

chúng pháp (術語)三種羯磨法之一。謂四人已上之比丘相和作羯磨也。又謂之僧秉。見羯磨條。☸

Cấu tạo: (chúng) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chúng pháp (術語)三種羯磨法之一。謂四人已上之比丘相和作羯磨也。又謂之僧秉。見羯磨條。☸