众父 chúng phụ Hán Việt: chúng phụ Tổng quan Cấu tạo: 众 (chúng) + 父 (phụ)Hán Việtchúng phụCấu tạo众 + 父 · chúng + phụ nghĩa thành phần: chúng + phụ