众禽 chúng cầm Hán Việt: chúng cầm Tổng quan Cấu tạo: 众 (chúng) + 禽 (cầm)Hán Việtchúng cầmCấu tạo众 + 禽 · chúng + cầm nghĩa thành phần: chúng + cầm