众窍 chúng khiếu Hán Việt: chúng khiếu Tổng quan Cấu tạo: 众 (chúng) + 窍 (khiếu)Hán Việtchúng khiếuCấu tạo众 + 窍 · chúng + khiếu nghĩa thành phần: chúng + khiếu