众色 chúng sắc Hán Việt: chúng sắc Tổng quan Cấu tạo: 众 (chúng) + 色 (sắc)Hán Việtchúng sắcCấu tạo众 + 色 · chúng + sắc nghĩa thành phần: chúng + sắc