众苦 chúng khổ Hán Việt: chúng khổ Tổng quan chúng khổ (術語)諸苦難也。智度論十一曰:「人身無常,眾苦之藪。」☸ Cấu tạo: 众 (chúng) + 苦 (khổ)Hán Việtchúng khổCấu tạo众 + 苦 · chúng + khổ nghĩa thành phần: chúng + khổ Nghĩa ViệtCihui chúng khổ (術語)諸苦難也。智度論十一曰:「人身無常,眾苦之藪。」☸