众谢 chúng tạ Hán Việt: chúng tạ Tổng quan Cấu tạo: 众 (chúng) + 谢 (tạ)Hán Việtchúng tạCấu tạo众 + 谢 · chúng + tạ nghĩa thành phần: chúng + tạ