众隶 chúng đãi Hán Việt: chúng đãi Tổng quan Cấu tạo: 众 (chúng) + 隶 (đãi)Hán Việtchúng đãiCấu tạo众 + 隶 · chúng + đãi nghĩa thành phần: chúng + đãi