着着 zhe zhe · trứ trứ Hán Việt: trứ trứ · Pinyin: zhe zhe Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 着 (trứ)Pinyinzhe zheHán Việttrứ trứCấu tạo着 + 着 · trứ + trứ nghĩa thành phần: trứ + trứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言一步一步地,逐渐地; 犹样样。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言一步一步地,逐渐地。 2.犹样样。