着風 trứ phong Hán Việt: trứ phong Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 風 (phong)Hán Việttrứ phongCấu tạo着 + 風 · trứ + phong nghĩa thành phần: trứ + phong Nghĩa EngCihui 著風 háofēng v.o. 1. catch cold 2. be chilled by the wind