睜睜 zhēng zhēng · tĩnh tĩnh Hán Việt: tĩnh tĩnh · Pinyin: zhēng zhēng Tổng quan Cấu tạo: 睜 (tĩnh) + 睜 (tĩnh)Pinyinzhēng zhēngHán Việttĩnh tĩnhCấu tạo睜 + 睜 · tĩnh + tĩnh nghĩa thành phần: tĩnh + tĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 睁大眼睛﹑定睛直视的样子; 痴呆懵懂貌。Tân Hoa Tự Điển 1.睁大眼睛﹑定睛直视的样子。 2.痴呆懵懂貌。