睇目 dì mù · thê mục Hán Việt: thê mục · Pinyin: dì mù Tổng quan Cấu tạo: 睇 (thê) + 目 (mục)Pinyindì mùHán Việtthê mụcCấu tạo睇 + 目 · thê + mục nghĩa thành phần: thê + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斜着眼。Tân Hoa Tự Điển 1.斜着眼。