睡聲 shuì shēng · thụy thanh Hán Việt: thụy thanh · Pinyin: shuì shēng Tổng quan Cấu tạo: 睡 (thụy) + 聲 (thanh)Pinyinshuì shēngHán Việtthụy thanhCấu tạo睡 + 聲 · thụy + thanh nghĩa thành phần: thụy + thanh