睡車
thụy xa
Hán Việt: thụy xa · Pinyin: shuì chē
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指婴儿用的摇篮之类。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指婴儿用的摇篮之类。
Eng
- Cihui 睡車 huìchē n. sleeping car; sleeper M:³liàng
Hán Việt: thụy xa · Pinyin: shuì chē