睢睢

suī suī tuy tuy

Hán Việt: tuy tuy · Pinyin: suī suī

Tổng quan

Cấu tạo: (tuy) + (tuy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 仰目而視的樣子。《漢書.卷二七.五行志中之下》:「萬眾睢睢,驚怪連日。」唐.韓愈〈寄崔二十六立之〉詩:「久欲辭謝去,休令眾睢睢。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仰视貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仰视貌。