督勵 đốc lệ Hán Việt: đốc lệ Tổng quan Cấu tạo: 督 (đốc) + 勵 (lệ)Hán Việtđốc lệCấu tạo督 + 勵 · đốc + lệ nghĩa thành phần: đốc + lệ Nghĩa EngCihui 督勵 ūlì v. urge and encourage; spur onjaJMdict encouragement|urging