睦愛 mù ài · mục ái Hán Việt: mục ái · Pinyin: mù ài Tổng quan Cấu tạo: 睦 (mục) + 愛 (ái)Pinyinmù àiHán Việtmục áiCấu tạo睦 + 愛 · mục + ái nghĩa thành phần: mục + ái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 友爱。Tân Hoa Tự Điển 1.友爱。