睪芷 dịch chỉ Hán Việt: dịch chỉ Tổng quan Cấu tạo: 睪 (dịch) + 芷 (chỉ)Hán Việtdịch chỉCấu tạo睪 + 芷 · dịch + chỉ nghĩa thành phần: dịch + chỉ