睪2.

Tổng quan

[hvdtd] hìn trộm — Ngày nay còn có nghĩa là trừng mắt mà nhìn — Các âm khác là Cao, Trạch, Đố

Cấu tạo: 睪 (dịch) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác hìn trộm — Ngày nay còn có nghĩa là trừng mắt mà nhìn — Các âm khác là Cao, Trạch, Đố