睪4. Tổng quan [hvdtd] ỏng, đổ nát. Thua cuộc Cấu tạo: 睪 (dịch) + 4 + .Cấu tạo睪 + 4 + Nghĩa otherNguồn khác ỏng, đổ nát. Thua cuộc