睬/倸 Tổng quan Cấu tạo: 睬 (thải) + / + 倸Cấu tạo睬 + / + 倸 Nghĩa EngCihui 睬/倸 cǎi v. pay attention to; take a notice of | Tā zěnme bù ∼ wǒ? Why did she ignore me?