睹闻 đổ văn Hán Việt: đổ văn Tổng quan Cấu tạo: 睹 (đổ) + 闻 (văn)Hán Việtđổ vănCấu tạo睹 + 闻 · đổ + văn nghĩa thành phần: đổ + văn