睽目 kuí mù · khuê mục Hán Việt: khuê mục · Pinyin: kuí mù Tổng quan Cấu tạo: 睽 (khuê) + 目 (mục)Pinyinkuí mùHán Việtkhuê mụcCấu tạo睽 + 目 · khuê + mục nghĩa thành phần: khuê + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 反目;翻脸。Tân Hoa Tự Điển 1.反目;翻脸。