睽睽
khuê khuê
Hán Việt: khuê khuê · Pinyin: kuí kuí
Tổng quan
dõi nhìn; dõi theo; nhìn chăm chú; nhìn chằm chằm; nhìn chòng chọc。形容注視。 眾目睽睽。 trăm mắt dõi theo.
Nghĩa
Việt
- Cihui dõi nhìn; dõi theo; nhìn chăm chú; nhìn chằm chằm; nhìn chòng chọc。形容注視。 眾目睽睽。 trăm mắt dõi theo.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 張著眼睛注視。如:「眾目睽睽」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容注视:众目~。
Eng
- Cihui 睽睽 kuíkuí* r.f. stare; gaze