睽2.

Tổng quan

iương mắt, trợn mắt lên. Cũng nói Quý tuy 睽睢 — Một âm là Khuê. Xem Khuê.

Cấu tạo: (khuê) + 2 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui iương mắt, trợn mắt lên. Cũng nói Quý tuy 睽睢 — Một âm là Khuê. Xem Khuê.