睾酮

gāo tóngCAO ĐỒNG

Hán Việt: CAO ĐỒNG · Pinyin: gāo tóng

Tổng quan

testosterone (viết tắt của 睾丸甾酮[gāo wán zāi tóng])

Cấu tạo: 睾 (cao) + 酮

Nghĩa

Việt

  • Cihui testosterone (viết tắt của 睾丸甾酮)
  • Tần suất từ testosterone (viết tắt của 睾丸甾酮[gāo wán zāi tóng])

Eng

  • Cihui testosterone (abbr. for 睾丸甾酮)
  • Tần suất từ testosterone (abbr. for 睾丸甾酮[gao1 wan2 zai1 tong2])

Đức

  • Handedict Testosteron (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

睾丸 · 酮基 · 酮类 · 酮糖 · 睾丸炎 · 睾丸痛 · 睾丸的 · 睾丸素