睿學 ruì xué · duệ học Hán Việt: duệ học · Pinyin: ruì xué Tổng quan Cấu tạo: 睿 (duệ) + 學 (học)Pinyinruì xuéHán Việtduệ họcCấu tạo睿 + 學 · duệ + học nghĩa thành phần: duệ + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 圣明的学识。Tân Hoa Tự Điển 1.圣明的学识。