睿齡 ruì líng · duệ linh Hán Việt: duệ linh · Pinyin: ruì líng Tổng quan Cấu tạo: 睿 (duệ) + 齡 (linh)Pinyinruì língHán Việtduệ linhCấu tạo睿 + 齡 · duệ + linh nghĩa thành phần: duệ + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇帝或太子的年龄。Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝或太子的年龄。