瞀亂

mào luànmậu loạn

Hán Việt: mậu loạn · Pinyin: mào luàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.昏乱; 精神错乱。 2.紊乱; 纷乱。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

昏亂。《楚辭.宋玉.九辯》:「忼慨絕兮不得,中瞀亂兮迷惑。」

Cấu tạo: 瞀 (mậu) + 亂 (loạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hôn loạn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 昏亂。《楚辭.宋玉.九辯》:「忼慨絕兮不得,中瞀亂兮迷惑。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

亂世 · 乱丝 · 亂丟 · 乱乎 · 乱云 · 亂倫 · 亂黨 · 乱兵