瞀亂 mào luàn · mậu loạn Hán Việt: mậu loạn · Pinyin: mào luàn Tổng quan Cấu tạo: 瞀 (mậu) + 亂 (loạn)Pinyinmào luànHán Việtmậu loạnCấu tạo瞀 + 亂 · mậu + loạn nghĩa thành phần: mậu + loạn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 昏亂。《楚辭.宋玉.九辯》:「忼慨絕兮不得,中瞀亂兮迷惑。」