瞀儒

mào rú mậu nho

Hán Việt: mậu nho · Pinyin: mào rú

Tổng quan

Cấu tạo: (mậu) + (nho)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 昏庸愚昧的儒者。《荀子.非十二子》:「世俗之溝猶瞀儒,嚾嚾然不知其所非也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愚昧无知的儒生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.愚昧无知的儒生。